Trang chủ

IoT (NT532) — Tờ ghi nhớ thi (gói trong 2 mặt A4)

Học thuộc phần này là đủ qua đa số câu. Đề scenario-based, ~75% là Edge vs Cloud.

MẶT 1 — LÝ THUYẾT CỐT LÕI

⭐ Edge vs Cloud (quan trọng nhất)

Edge (xử lý tại/gần thiết bị): độ trễ thấp • tiết kiệm băng thông • riêng tư • chạy được khi MẤT MẠNG. Yếu: tài nguyên hạn chế. Cloud (xử lý tập trung): lưu trữ & phân tích lịch sử lớn • AI nặng • tổng hợp nhiều nguồn. Yếu: trễ cao, tốn băng thông, phụ thuộc mạng. Quy tắc chọn:

⭐ Năng lượng (MCU/pin)

MCU & I/O

Chọn kết nối

TầmBăng thôngPin
BLE~10mthấprất tốt
WiFi~50mcaotốn
LoRaWANnhiều kmrất thấpxuất sắc
Cellular/NB-IoTrộngTBTB

Giao thức

BLE

Pi Gateway

LoRaWAN

Dashboard / Node-RED / Bảo mật


MẶT 2 — TỰ LUẬN (công thức + ví dụ)

ZigBee (802.15.4) — gán địa chỉ

RmR_m=router/nút, DmD_m=end-device/nút, LmL_m=độ sâu max. A(d)=1+Dm+Rm(d=Lm1);A(d)=1+Dm+RmA(d+1) (d<Lm1)A(d)=1+D_m+R_m \quad (d=L_m{-}1); \quad A(d)=1+D_m+R_m\cdot A(d{+}1)\ (d<L_m{-}1) Cha địa chỉ xx, độ sâu dd:

VD Rm=Dm=4,Lm=3R_m{=}D_m{=}4, L_m{=}3: A(2)=9,A(1)=41,A(0)=169A(2)=9, A(1)=41, A(0)=169. Coord [0,169][0,169] → router con [1,41],[42,82],[83,123],[124,164][1,41],[42,82],[83,123],[124,164]; ED 165168165{-}168. Router [1,41][1,41] → con [2,10],[11,19],[20,28],[29,37][2,10],[11,19],[20,28],[29,37], ED 384138{-}41.

OLSR (proactive)

AODV (reactive, tìm đường khi cần)

6LoWPAN

IPv6 trên 802.15.4 (mạng công suất thấp), nén header IPv6.

Topology

tree / cluster / grid / chain. So sánh: năng lượng, độ trễ, mở rộng, độ bền khi 1 nút chết.


CÂU TỰ LUẬN MẪU (BÀI TẬP ÁP CÔNG THỨC) + LỜI GIẢI

Q1 — ZigBee addressing. Cho Rm=2, Dm=2, Lm=3R_m{=}2,\ D_m{=}2,\ L_m{=}3. Tính A(d)A(d) và gán địa chỉ các con của coordinator (depth 0) và của router con thứ 1.B1 — Kích thước dải mỗi tầng (từ dưới lên): A(2)=1+Dm+Rm=1+2+2=5A(2)=1+D_m+R_m=1+2+2=\textbf{5}; A(1)=1+Dm+RmA(2)=1+2+25=13A(1)=1+D_m+R_m\cdot A(2)=1+2+2\cdot5=\textbf{13}; A(0)=1+Dm+RmA(1)=1+2+213=29A(0)=1+D_m+R_m\cdot A(1)=1+2+2\cdot13=\textbf{29}. B2 — Coordinatorx=0x{=}0, depth 0, dải R(0)=[0,29]R(0)=[0,29]:

Q2 — OLSR. Cho topology (danh sách kề): 1:{2,3,4} · 2:{1,3,5,6} · 3:{1,2,6} · 4:{1,7} · 5:{2} · 6:{2,3} · 7:{4}. Tìm MPR(1) và cho biết MS của node được chọn.B1 — Hàng xóm 1-hop của 1 = {2,3,4}. Hàng xóm 2-hop (qua 1-hop, loại 1 & 1-hop) = {5,6,7}. B2 — Phủ 2-hop bằng ít node 1-hop nhất:

Q3 — AODV. Node 1 cần gửi tới Node 7, chỉ Node 6 biết route tới 7. Mô tả RREQ/RREP và đếm hop.RREQ (broadcast): 1 phát RREQ (broadcast_id, src=1, dest=7, src_seq, dest_seq) → 2 và 4 nhận, kiểm tra không trùng/không cũ → forward, tăng hop_cnt, lập reverse route về 1 → RREQ tới 6. (3,5 nhận bản trùng broadcast_id → loại.) RREP (unicast ngược): 6 biết route 7 (dest_seq hợp lệ) → unicast RREP về 4 → 4 forward về 1, tăng hop_cnt. 1 chấp nhận RREP vì là route mới (nếu có nhiều RREP: chọn dest_seq lớn hơn, hoặc bằng nhưng hop_cnt nhỏ hơn). → Route 1→4→6→7 = 3 hop.

Q4 — 6LoWPAN. Khung IEEE 802.15.4 tối đa 127 byte, MAC header ~25 byte. Tính payload ứng dụng còn lại khi (a) header IPv6+UDP KHÔNG nén, (b) nén bằng IPHC còn ~6 byte. Khi nào cần phân mảnh? → Không gian sau MAC = 12725=102127-25=\textbf{102} byte.